Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El golpe cruzado
01
cú đấm chéo, cú đấm cross
un potente golpe de puño recto que se lanza con la mano trasera, cruzando el cuerpo y aprovechando la rotación de las caderas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
golpes cruzados
Các ví dụ
Esquivó el golpe cruzado por milímetros y contraatacó con un gancho al cuerpo.
Anh ấy né được cú đấm chéo chỉ trong milimét và phản công bằng một cú móc vào thân.



























