Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La técnica
01
kỹ thuật, phương pháp
una manera específica y eficiente de realizar una habilidad o movimiento en un deporte o actividad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
técnicas
Các ví dụ
Un buen golfista trabaja constantemente en su técnica de swing.
Một tay golf giỏi liên tục làm việc trên kỹ thuật swing của mình.



























