el puñetazo
pu
pu
poo
ñe
ɲe
nie
ta
ˈta
ta
zo
θo
tho
flechazopinchazomuñecazochiripazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "puñetazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El puñetazo
01

cú đấm, cú đấm mạnh

un golpe dado con el puño cerrado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puñetazos
Các ví dụ
El boxeador lanzó un puñetazo rápido a la mandíbula de su oponente. 

Võ sĩ đã tung một cú đấm nhanh vào hàm của đối thủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng