el puñetazo
Pronunciation
/pˌuɲetˈaθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puñetazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El puñetazo
01

cú đấm, cú đấm mạnh

un golpe dado con el puño cerrado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puñetazos
Các ví dụ
Recibió un puñetazo en el estómago y perdió el aire.
Anh ấy bị một cú đấm vào bụng và mất hơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng