Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El puñetazo
01
cú đấm, cú đấm mạnh
un golpe dado con el puño cerrado
Các ví dụ
Recibió un puñetazo en el estómago y perdió el aire.
Anh ấy bị một cú đấm vào bụng và mất hơi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cú đấm, cú đấm mạnh