el subcampeón
Pronunciation
/sˌubkampeˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subcampeón"trong tiếng Tây Ban Nha

El subcampeón
01

á quân, người về nhì

el competidor o equipo que termina en segundo lugar en una competición o torneo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
subcampeones
Các ví dụ
Aunque no ganó, el subcampeón dio una gran batalla en la final.
Mặc dù không thắng, á quân đã có một trận chiến tuyệt vời trong trận chung kết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng