el cochecito de golf
co
ˌko
ko
che
ʧe
che
ci
ˈθi
thi
to
to
to
de
ðe
dhe
golf
ɣɔlf
ghawlf

Định nghĩa và ý nghĩa của "cochecito de golf"trong tiếng Tây Ban Nha

El cochecito de golf
01

xe golf, xe đẩy golf

un pequeño vehículo eléctrico o de gasolina utilizado para transportar a los golfistas y su equipo alrededor del campo de golf 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cochecitos de golf
Các ví dụ
Los golfistas se subieron al cochecito de golf para ir al siguiente hoyo. 

Những người chơi gôn đã lên xe điện chơi gôn để đi đến lỗ tiếp theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng