Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El saco de boxeo
01
túi đấm bốc, bao cát
un saco pesado y resistente que cuelga o se sostiene en posición vertical
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacos de boxeo
Các ví dụ
Instalaron un saco de boxeo nuevo en el gimnasio.
Họ đã lắp đặt một túi đấm bốc mới trong phòng tập thể dục.



























