el defensa central
de
de
de
fen
ˈfɛn
fen
sa
sa
sa
cent
θɛnt
thent
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "defensa central"trong tiếng Tây Ban Nha

El defensa central
01

trung vệ, hậu vệ trung tâm

una posición en fútbol o hockey para un defensor que juega en el centro de la línea defensiva 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
defensas centrales
Các ví dụ
El defensa central despejó el balón con un cabezazo crucial. 

Trung vệ đã phá bóng bằng một cú đánh đầu quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng