Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El preparador
01
huấn luyện viên, người chuẩn bị
una persona que entrena o prepara a atletas, animales o estudiantes para mejorar su rendimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
preparadores
Các ví dụ
La preparadora vocal trabajó con el cantante antes del concierto.
Người chuẩn bị giọng hát đã làm việc với ca sĩ trước buổi hòa nhạc.



























