el preparador
Pronunciation
/pɾˌepaɾaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preparador"trong tiếng Tây Ban Nha

El preparador
01

huấn luyện viên, người chuẩn bị

una persona que entrena o prepara a atletas, animales o estudiantes para mejorar su rendimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
preparadores
Các ví dụ
La preparadora vocal trabajó con el cantante antes del concierto.
Người chuẩn bị giọng hát đã làm việc với ca sĩ trước buổi hòa nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng