el halterófilo
hal
al
al
teró
ˈteɾo
tero
fi
fi
fi
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "halterófilo"trong tiếng Tây Ban Nha

El halterófilo
01

vận động viên cử tạ, người nâng tạ

una persona que practica el levantamiento de pesas como deporte 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
halterófilos
Các ví dụ
La halterófila se concentraba antes de cada intento. 

Vận động viên cử tạ tập trung trước mỗi lần thử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng