el matón
matón
matɔn
matawn
mahónmaratón

Định nghĩa và ý nghĩa của "matón"trong tiếng Tây Ban Nha

El matón
01

kẻ bắt nạt, kẻ côn đồ

una persona que intimida o maltrata repetidamente a otras, especialmente a las más débiles 
el matón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
matones
giống đực số ít
matón
giống cái số ít
matona
neutral form
intimidador
Các ví dụ
Nadie se atrevía a desafiar al matón del patio. 

Không ai dám thách thức kẻ bắt nạt trong sân chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng