Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La solicitud
01
đơn xin, yêu cầu
un formulario o documento que se presenta para solicitar algo, como una plaza o una beca
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
solicitudes
Các ví dụ
Envié mi solicitud para la universidad en enero.
Tôi đã gửi đơn đăng ký của mình đến trường đại học vào tháng Giêng.



























