Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El baile de graduación
01
vũ hội tốt nghiệp, dạ hội tốt nghiệp
un baile formal para celebrar la graduación de los estudiantes de secundaria
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bailes de graduación
Các ví dụ
Ella compró un vestido largo para el baile de graduación.
Cô ấy đã mua một chiếc váy dài cho buổi khiêu vũ tốt nghiệp.



























