el baile de graduación
bai
ˈbaɪ
bai
le
ˌle
le
de
ðe
dhe
grad
ɣɾað
ghradh
ua
wa
va
ción
θjɔn
thyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "baile de graduación"trong tiếng Tây Ban Nha

El baile de graduación
01

vũ hội tốt nghiệp, dạ hội tốt nghiệp

un baile formal para celebrar la graduación de los estudiantes de secundaria 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bailes de graduación
Các ví dụ
Ella compró un vestido largo para el baile de graduación. 

Cô ấy đã mua một chiếc váy dài cho buổi khiêu vũ tốt nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng