el baile de graduación
Pronunciation
/bˈaɪle ðe ɣɾˌaðwaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baile de graduación"trong tiếng Tây Ban Nha

El baile de graduación
01

vũ hội tốt nghiệp, dạ hội tốt nghiệp

un baile formal para celebrar la graduación de los estudiantes de secundaria
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bailes de graduación
Các ví dụ
Invité a mi mejor amiga al baile de graduación.
Tôi đã mời bạn thân nhất của mình đến vũ hội tốt nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng