Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hora libre
01
giờ tự do, tiết học trống
un periodo en el horario escolar sin una clase asignada
Các ví dụ
Los estudiantes pueden ir a la biblioteca en su hora libre.
Học sinh có thể đến thư viện trong giờ rảnh của mình.



























