el trimestre
Pronunciation
/tɾimˈestɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trimestre"trong tiếng Tây Ban Nha

El trimestre
01

học kỳ ba tháng, quý

un periodo de tres meses en un año académico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trimestres
Các ví dụ
Estoy tomando cinco clases este trimestre.
Tôi đang học năm lớp học quý này.
02

quý

cada uno de los tres períodos de aproximadamente tres meses en que se divide un embarazo
Các ví dụ
El segundo trimestre suele ser el más cómodo para la madre.
Tam cá nguyệt thứ hai thường là thoải mái nhất cho người mẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng