el trimestre
tri
tɾi
tri
mest
ˈmest
mest
re
ɾe
re
silvestresemestreextraterrestre

Định nghĩa và ý nghĩa của "trimestre"trong tiếng Tây Ban Nha

El trimestre
01

học kỳ ba tháng, quý

un periodo de tres meses en un año académico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trimestres
Các ví dụ
El primer trimestre termina en diciembre. 

Học kỳ đầu tiên kết thúc vào tháng mười hai.

02

quý

cada uno de los tres períodos de aproximadamente tres meses en que se divide un embarazo 
Các ví dụ
Durante el primer trimestre, los síntomas del embarazo suelen ser más intensos. 

Trong quý đầu tiên, các triệu chứng mang thai thường dữ dội hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng