Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la hermandad femenina
/ˌɛɾmandˈad fˌemenˈina/
La hermandad femenina
01
hội chị em, tổ chức nữ sinh
una organización social de mujeres en una universidad estadounidense
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hermandades femeninas
Các ví dụ
La casa de la hermandad femenina está cerca del campus.
Ngôi nhà của hội nữ sinh gần khuôn viên trường.



























