la hermandad femenina
her
ˌɛɾ
er
man
man
man
dad
ˈdad
dad
fe
fe
fe
me
me
me
ni
ni
ni
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "hermandad femenina"trong tiếng Tây Ban Nha

La hermandad femenina
01

hội chị em, tổ chức nữ sinh

una organización social de mujeres en una universidad estadounidense 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hermandades femeninas
Các ví dụ
Ella se unió a una hermandad femenina en su primer año. 

Cô ấy đã tham gia một hội nữ sinh vào năm đầu tiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng