Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heroico
01
anh hùng, dũng cảm
que muestra valentía, coraje o cualidades admirables propias de un héroe
Các ví dụ
Escribieron un poema sobre las hazañas heroicas del soldado.
Họ đã viết một bài thơ về những chiến công anh hùng của người lính.



























