el exalumno
ex
ˌek
ek
a
sa
sa
lum
ˈlum
loom
no
no
no
alumno

Định nghĩa và ý nghĩa của "exalumno"trong tiếng Tây Ban Nha

El exalumno
01

cựu sinh viên, cựu học sinh

una persona que fue alumna de una escuela o universidad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exalumnos
Các ví dụ
El famoso científico es exalumno de esta universidad. 

Nhà khoa học nổi tiếng là cựu sinh viên của trường đại học này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng