el portaminas
por
poɾ
por
ta
ta
ta
mi
ˈmi
mi
nas
nas
nas
Filipinas

Định nghĩa và ý nghĩa của "portaminas"trong tiếng Tây Ban Nha

El portaminas
01

bút chì cơ học, bút chì tự động

un lápiz que tiene un mecanismo para avanzar la mina de grafito desde un depósito interior 
el portaminas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
portaminas
Các ví dụ
Mi portaminas usa minas de 0.5 milímetros. 

Bút chì cơ học của tôi sử dụng ngòi 0,5 milimét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng