Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la pistola de agua
/pistˈola ðe ˈaɣwa/
La pistola de agua
01
súng nước, súng phun nước
un juguete en forma de pistola que dispara agua cuando se aprieta el gatillo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistolas de agua
Các ví dụ
Su pistola de agua tiene un depósito muy grande y potente.
Súng nước của anh ấy có một bình chứa rất lớn và mạnh mẽ.



























