la pistola de agua
pis
pis
pis
to
ˈto
to
la
la
la
de
ðe
dhe
ag
agh
ua
wa
va

Định nghĩa và ý nghĩa của "pistola de agua"trong tiếng Tây Ban Nha

La pistola de agua
01

súng nước, súng phun nước

un juguete en forma de pistola que dispara agua cuando se aprieta el gatillo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistolas de agua
Các ví dụ
Los niños corrían por el jardín con sus pistolas de agua. 

Những đứa trẻ chạy quanh khu vườn với những súng nước của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng