Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jaque mate
01
chiếu tướng
la situación en el ajedrez en la que el rey está bajo amenaza y no hay movimiento legal que lo salve, finalizando la partida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Dio jaque mate en solo quince movimientos.
Anh ấy đã chiếu tướng chỉ trong mười lăm nước đi.



























