Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jardinera
[gender: masculine]
01
chậu trồng hoa, bồn hoa
recipiente grande para plantar flores o plantas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jardineras
Các ví dụ
Las jardineras ayudan a decorar las ventanas.
Chậu cây giúp trang trí cửa sổ.



























