japón
japón
xapɔn
khapawn
avióncajónGabónbalón

Định nghĩa và ý nghĩa của "Japón"trong tiếng Tây Ban Nha

Japón
01

país insular de Asia oriental  cuya capital es Tokio , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Japón está formado por miles de islas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng