el jaque mate
Pronunciation
/xˈake mˈate/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaque mate"trong tiếng Tây Ban Nha

El jaque mate
01

chiếu tướng

la situación en el ajedrez en la que el rey está bajo amenaza y no hay movimiento legal que lo salve, finalizando la partida
el jaque mate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El reloj se detuvo en el momento exacto del jaque mate.
Đồng hồ dừng lại vào đúng thời điểm chiếu tướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng