el showdown
show
ʃɔw
shawv
down
ˈðɔwn
dhawvn

Định nghĩa và ý nghĩa của "showdown"trong tiếng Tây Ban Nha

El showdown
01

vòng mở bài

el momento final de una mano donde los jugadores restantes revelan sus cartas para determinar el ganador 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
showdowns
Các ví dụ
Llegamos al showdown y tuve que mostrar mi mano. 

Chúng tôi đã đến showdown và tôi phải cho xem bài của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng