Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apostar por
01
đặt cược vào, cược vào
arriesgar dinero en el resultado de un evento, creyendo que ocurrirá cierta cosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
apuesto por
ngôi thứ ba số ít
apuesta por
hiện tại phân từ
apostando por
quá khứ đơn
apostó por
quá khứ phân từ
apostado por
Các ví dụ
Nunca apuestes por algo que no entiendes.
Đừng bao giờ đặt cược vào thứ gì mà bạn không hiểu.



























