apostar por
Pronunciation
/ˌapɔstˈaɾ pˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apostar por"trong tiếng Tây Ban Nha

apostar por
01

đặt cược vào, cược vào

arriesgar dinero en el resultado de un evento, creyendo que ocurrirá cierta cosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
apuesto por
ngôi thứ ba số ít
apuesta por
hiện tại phân từ
apostando por
quá khứ đơn
apostó por
quá khứ phân từ
apostado por
Các ví dụ
Nunca apuestes por algo que no entiendes.
Đừng bao giờ đặt cược vào thứ gì mà bạn không hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng