Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pica
01
bích
uno de los cuatro palos de la baraja francesa, representado por un símbolo negro puntiagudo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
picas
Các ví dụ
Jugó la reina de picas y sorprendió a todos.
Anh ấy đã chơi quân hậu bích và làm mọi người ngạc nhiên.



























