la pica
Pronunciation
/pˈika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pica"trong tiếng Tây Ban Nha

La pica
01

bích

uno de los cuatro palos de la baraja francesa, representado por un símbolo negro puntiagudo
la pica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
picas
Các ví dụ
Jugó la reina de picas y sorprendió a todos.
Anh ấy đã chơi quân hậu bích và làm mọi người ngạc nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng