la bandeja de salida
Pronunciation
/bandˈexa ðe salˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandeja de salida"trong tiếng Tây Ban Nha

La bandeja de salida
01

hộp thư đi, thư mục gửi đi

la carpeta donde se almacenan temporalmente los mensajes de correo enviados que esperan ser entregados
la bandeja de salida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandejas de salida
Các ví dụ
No cierres el programa mientras haya correos en la bandeja de salida.
Đừng đóng chương trình trong khi còn email trong hộp thư đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng