Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bandeja de salida
01
hộp thư đi, thư mục gửi đi
la carpeta donde se almacenan temporalmente los mensajes de correo enviados que esperan ser entregados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandejas de salida
Các ví dụ
Tengo tres correos en la bandeja de salida pendientes de envío.
Tôi có ba email trong hộp thư đi đang chờ gửi.



























