la bandeja de salida
ban
ban
ban
de
ˈde
de
ja
xa
kha
de
de
de
sal
sal
sal
i
i
i
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandeja de salida"trong tiếng Tây Ban Nha

La bandeja de salida
01

hộp thư đi, thư mục gửi đi

la carpeta donde se almacenan temporalmente los mensajes de correo enviados que esperan ser entregados 
la bandeja de salida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandejas de salida
Các ví dụ
Tengo tres correos en la bandeja de salida pendientes de envío. 

Tôi có ba email trong hộp thư đi đang chờ gửi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng