Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El artículo periodístico
01
bài báo, báo cáo tin tức
un texto informativo publicado en un periódico o medio digital sobre un hecho reciente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
artículos periodísticos
Các ví dụ
Escribió un artículo periodístico sobre las elecciones municipales.
Ông ấy đã viết một bài báo về cuộc bầu cử địa phương.



























