Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artístico
01
nghệ thuật
relacionado con el arte o con la creación de obras de arte
Các ví dụ
La película destaca por su valor artístico.
Bộ phim nổi bật nhờ giá trị nghệ thuật của nó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghệ thuật