Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El artista
01
nghệ sĩ
persona que crea arte, como pintura, música o teatro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
artistas
Các ví dụ
Pablo es un artista famoso.
Pablo là một nghệ sĩ nổi tiếng.



























