el artista
Pronunciation
/aɾtˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "artista"trong tiếng Tây Ban Nha

El artista
[gender: masculine]
01

nghệ sĩ

persona que crea arte, como pintura, música o teatro
el artista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
artistas
Các ví dụ
Mi amigo quiere ser artista.
Bạn tôi muốn trở thành nghệ sĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng