artístico
Pronunciation
/aɾtˈistiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "artístico"trong tiếng Tây Ban Nha

artístico
01

nghệ thuật

relacionado con el arte o con la creación de obras de arte
artístico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
artístico
giống đực số nhiều
artísticos
giống cái số ít
artística
giống cái số nhiều
artísticas
Các ví dụ
La película destaca por su valor artístico.
Bộ phim nổi bật nhờ giá trị nghệ thuật của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng