artístico
a
a
a
rtís
ˈɾtis
rtis
ti
ti
ti
co
ko
ko
holísticoturísticoestadísticohumorístico

Định nghĩa và ý nghĩa của "artístico"trong tiếng Tây Ban Nha

artístico
01

nghệ thuật

relacionado con el arte o con la creación de obras de arte 
artístico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
artístico
giống đực số nhiều
artísticos
giống cái số ít
artística
giống cái số nhiều
artísticas
Các ví dụ
La decoración de la casa es muy artística y original. 

Trang trí ngôi nhà rất nghệ thuật và độc đáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng