el ornamento
Pronunciation
/ˌɔɾnamˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ornamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El ornamento
01

đồ trang trí, vật trang hoàng

un objeto que sirve para adornar o decorar
el ornamento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ornamentos
Các ví dụ
El ornamento de plata era un regalo de su abuela.
Đồ trang trí bằng bạc là món quà từ bà của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng