el ornamento
or
or
na
na
na
men
ˈmen
men
to
to
to
descuentoargumentodocumentomonumento

Định nghĩa và ý nghĩa của "ornamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El ornamento
01

đồ trang trí, vật trang hoàng

un objeto que sirve para adornar o decorar 
el ornamento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ornamentos
Các ví dụ
Colocó un ornamento de cristal en el centro de la mesa. 

Cô ấy đặt một đồ trang trí bằng pha lê ở trung tâm của bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng