el reparador
Pronunciation
/rˌepaɾaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reparador"trong tiếng Tây Ban Nha

El reparador
01

thợ sửa chữa, nhân viên sửa chữa

una persona cuyo trabajo es arreglar cosas que están rotas o dañadas
el reparador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reparadores
Các ví dụ
El reparador de computadoras recuperó todos mis archivos.
Thợ sửa chữa máy tính đã khôi phục tất cả các tệp của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng