el reparador
re
re
re
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
dor
ˈðoɾ
dhor
recogedorcolocadorexpositorcantautor

Định nghĩa và ý nghĩa của "reparador"trong tiếng Tây Ban Nha

El reparador
01

thợ sửa chữa, nhân viên sửa chữa

una persona cuyo trabajo es arreglar cosas que están rotas o dañadas 
el reparador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reparadores
Các ví dụ
El reparador de electrodomésticos vino a arreglar la lavadora. 

Thợ sửa chữa đồ gia dụng đã đến để sửa máy giặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng