la tubería
tu
tu
too
ber
ˈβeɾi
beri
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "tubería"trong tiếng Tây Ban Nha

La tubería
01

ống, đường ống

un tubo largo y hueco, generalmente de metal o plástico, para conducir fluidos o gases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tuberías
Các ví dụ
La tubería de agua principal se rompió y hubo una inundación. 

Đường ống nước chính bị vỡ và đã có một trận lũ lụt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng