Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cable con corriente
01
dây điện có điện, dây dẫn có điện
un cable eléctrico que está energizado y transporta electricidad, por lo que es peligroso tocarlo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cables con corriente
Các ví dụ
¡No toques ese cable! Es un cable con corriente.
Đừng chạm vào dây cáp đó! Đó là dây cáp có điện.



























