el cortacircuitos
cor
koɾ
kor
ta
ta
ta
circ
ˈθiɾk
thirk
ui
wi
vi
tos
ɾtos
rtos

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortacircuitos"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortacircuitos
01

cầu dao tự động, aptomat

un dispositivo de seguridad que interrumpe automáticamente el flujo de electricidad en un circuito cuando hay una sobrecarga o cortocircuito 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortacircuitos
Các ví dụ
Cada circuito de la casa tiene su propio cortacircuitos. 

Mỗi mạch điện trong nhà đều có cầu dao tự động riêng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng