la casa flotante
ca
ˈka
ka
sa
sa
sa
flo
flo
flo
tan
tan
tan
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "casa flotante"trong tiếng Tây Ban Nha

La casa flotante
01

nhà nổi, thuyền nhà

una embarcación acondicionada para ser usada como vivienda permanente o de recreo 
la casa flotante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas flotantes
Các ví dụ
Pasan los veranos viviendo en una casa flotante en el río. 

Họ trải qua mùa hè sống trong một ngôi nhà nổi trên sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng