la casa flotante
Pronunciation
/kˈasa flotˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "casa flotante"trong tiếng Tây Ban Nha

La casa flotante
01

nhà nổi, thuyền nhà

una embarcación acondicionada para ser usada como vivienda permanente o de recreo
la casa flotante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas flotantes
Các ví dụ
Vivir en una casa flotante es un estilo de vida único.
Sống trong một ngôi nhà nổi là một lối sống độc đáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng