el complejo residencial
Pronunciation
/kɔmplˈexo rˌesiðɛnθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "complejo residencial"trong tiếng Tây Ban Nha

El complejo residencial
01

khu phức hợp dân cư, khu dân cư

un conjunto de edificios o viviendas diseñados como una unidad para alojamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
complejos residenciales
Các ví dụ
El complejo residencial cuenta con amplias zonas verdes comunes.
Khu phức hợp dân cư có những khu vực xanh chung rộng rãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng