el complejo residencial
comp
ˈkomp
komp
le
le
le
jo
xo
kho
re
re
re
si
si
si
denc
denθ
denth
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "complejo residencial"trong tiếng Tây Ban Nha

El complejo residencial
01

khu phức hợp dân cư, khu dân cư

un conjunto de edificios o viviendas diseñados como una unidad para alojamiento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
complejos residenciales
Các ví dụ
Viven en un complejo residencial cerrado con seguridad privada. 

Họ sống trong một khu phức hợp dân cư có cổng khép kín với an ninh riêng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng