las yeserías
ye
ʝe
ye
ser
ˈseɾi
seri
ías
as
as
cercanías

Định nghĩa và ý nghĩa của "yeserías"trong tiếng Tây Ban Nha

Las yeserías
01

công trình thạch cao, tác phẩm thạch cao trang trí

trabajos decorativos realizados con yeso en paredes y techos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
yeserías
Các ví dụ
Las yeserías del techo del palacio son una obra de arte. 

Các tác phẩm thạch cao trên trần cung điện là một tác phẩm nghệ thuật.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng