la yarda
Pronunciation
/ʝˈaɾða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yarda"trong tiếng Tây Ban Nha

La yarda
01

thước Anh, yard

unidad de medida de longitud equivalente a 0,9144 metros
la yarda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
yardas
Các ví dụ
La piscina tiene 25 yardas de longitud.
Hồ bơi có chiều dài 25 thước Anh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng