el postigo
Pronunciation
/pɔstˈiɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "postigo"trong tiếng Tây Ban Nha

El postigo
01

cửa chớp, rèm cửa

una puerta pequeña o una contraventana de madera para cerrar una ventana o puerta
el postigo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
postigos
Các ví dụ
Los postigos proporcionan sombra y aislamiento térmico.
Cửa chớp cung cấp bóng râm và cách nhiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng