Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El coro alto
01
màn chắn khu vực hợp xướng, bình phong khu vực hợp xướng
una estructura que separa el coro de la nave en una iglesia, a menudo con una galería superior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coros altos
Các ví dụ
Restauraron el coro alto de piedra del siglo XV.
Họ đã phục hồi cao đàn bằng đá từ thế kỷ XV.



























