la enjuta
en
en
en
ju
ˈxu
khoo
ta
ta
ta
volutareclutafrutadisputa

Định nghĩa và ý nghĩa của "enjuta"trong tiếng Tây Ban Nha

La enjuta
01

góc vòm, phần lấp tam giác

el espacio triangular entre un arco y el dintel que lo enmarca 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
enjutas
Các ví dụ
Las enjutas del arco están rellenas de mosaicos. 

Các tam giác chân vòm được lấp đầy bằng khảm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng