la veda de crucería
ˈbo
bo
ve
βe
be
da
ða
dha
de
ðe
dhe
cru
kɾu
kroo
cer
θeɾi
theri
ía
a
a

Định nghĩa và ý nghĩa của "bóveda de crucería"trong tiếng Tây Ban Nha

La bóveda de crucería
01

vòm có gân, vòm gân chéo

una bóveda formada por el cruce de dos arcos o nervios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bóvedas de crucería
Các ví dụ
Los nervios de la bóveda de crucería se cruzan en la clave. 

Các gân của vòm giao nhau giao nhau ở đáy khóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng