la bóveda de crucería
Pronunciation
/bˈɔβeða ðe kɾˌuθɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bóveda de crucería"trong tiếng Tây Ban Nha

La bóveda de crucería
01

vòm có gân, vòm gân chéo

una bóveda formada por el cruce de dos arcos o nervios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bóvedas de crucería
Các ví dụ
La bóveda de crucería permite construir techos más altos.
Vòm có gân cho phép xây dựng trần nhà cao hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng