el trasfondo
tras
tɾas
tras
fon
ˈfon
fon
do
do
do
taekwondoredondofondo

Định nghĩa và ý nghĩa của "trasfondo"trong tiếng Tây Ban Nha

El trasfondo
01

bối cảnh, lý lịch

la historia pasada de un personaje o situación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trasfondos
Các ví dụ
El autor creó un trasfondo detallado para el villano. 

Tác giả đã tạo ra một quá khứ chi tiết cho nhân vật phản diện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng