el cuentacuentos
cuen
kwen
kven
tac
tak
tak
uen
wen
ven
tos
tos
tos
cuatrocientosnovecientostrescientosseiscientos

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuentacuentos"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuentacuentos
01

người kể chuyện

una persona que narra historias a una audiencia 
el cuentacuentos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuentacuentos
Các ví dụ
El cuentacuentos reunió a los niños en el parque. 

Người kể chuyện đã tập hợp trẻ em trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng