el cuentacuentos
Pronunciation
/kwˌɛntakwˈɛntos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuentacuentos"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuentacuentos
01

người kể chuyện

una persona que narra historias a una audiencia
el cuentacuentos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuentacuentos
Các ví dụ
Mi abuelo era un cuentacuentos fantástico.
Ông tôi là một người kể chuyện tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng