el cuadernillo
cua
kwa
kva
der
ðeɾ
dher
ni
ˈni
ni
llo
ʎo
lio
calzoncillopastelillocochinillodobladillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuadernillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuadernillo
01

tập vở, tập sách nhỏ

un conjunto de páginas plegadas que se cosen juntas para formar un libro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuadernillos
Các ví dụ
El encuadernador cosió los cuadernillos para formar el libro. 

Người đóng sách đã khâu các tập sách nhỏ lại để tạo thành cuốn sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng