Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El audiolibro
01
sách nói, bản ghi âm của một cuốn sách
una grabación de un libro leído en voz alta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
audiolibros
Các ví dụ
Escucho un audiolibro en el coche de camino al trabajo.
Tôi nghe một sách nói trong xe trên đường đi làm.



























